GIA VANG HÔM NAY TAI HA NÔI

Cập nhập giá bán vàng hôm nay trong nước và ráng giới. Giá đá quý SJC, PNJ, DOJI, kim cương 9999 tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và những địa phương. Phân tích dịch chuyển giá xoàn hàng ngày. Cập nhật thị trường quà trực tuyến new nhất: đá quý 18k, 24k, 9999,SJC, bảng báo giá vàng nội địa và quả đât được cập nhật nhanh duy nhất tại đây.

BẢNG GIÁ VÀNG HÔM NAY


Bạn đang xem: Gia vang hôm nay tai ha nôi

DOJI HN

60,900 61,650 60,900 61,650

DOJI SG

60,950 50 61,650 50 60,900 61,600

MARITIME BANK

60,350 61,750 60,350 61,750

Phú Qúy SJC

61,050 61,750 61,050 61,750

VIETINBANK GOLD

60,950 61,670 60,950 61,670

SJC TP HCM

60,950 61,650 60,950 61,650

SJC Hà Nội

60,950 61,670 60,950 61,670

SJC Đà Nẵng

60,950 61,670 60,950 61,670

PNJ TP.HCM

52,200 53,000 52,200 53,000

PNJ HN

52,200 53,000 52,200 53,000

Đơn vị: nghìn đồng/lượng

*
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó


Xem thêm: Quan Hệ Với Bạn Gái 17 Tuổi Có Bị Phạt Tù Không? Please Wait

GIÁ VÀNG SJC HÔM NAY

Loại vàngMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L60.95061.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ52.25052.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ52.25053.050
Vàng cô gái trang 99,99%51.95052.650
Vàng thanh nữ trang 99%51.02952.129
Vàng chị em trang 75%37.64139.641
Vàng nàng trang 58,3%28.84830.848
Vàng phái nữ trang 41,7%20.10722.107
Hà Nội
Vàng SJC60.95061.670
Đà Nẵng
Vàng SJC60.95061.670
Nha Trang
Vàng SJC60.95061.670
Cà Mau
Vàng SJC60.95061.670
Huế
Vàng SJC60.92061.680
Bình Phước
Vàng SJC60.93061.670
Biên Hòa
Vàng SJC60.95061.650
Miền Tây
Vàng SJC60.95061.650
Quãng Ngãi
Vàng SJC60.95061.650
Long Xuyên
Vàng SJC60.97061.700
Bạc Liêu
Vàng SJC60.95061.670
Quy Nhơn
Vàng SJC60.93061.670
Phan Rang
Vàng SJC60.93061.670
Hạ Long
Vàng SJC60.93061.670
Quảng Nam
Vàng SJC60.93061.670

Xem Giá quà SJC bên trên Website sjc.com.vn

GIÁ VÀNG PNJ MỚI NHẤT HÔM NAY

Cập nhật mới nhất từ công ty Cổ Phần Vàng bạc tình Đá Quý Phú Nhuận.


PNJ 5,220,0005,300,000
SJC 6,090,0006,160,000
Nhẫn PNJ (24K) 5,220,0005,290,000
Nữ trang 24K 5,180,0005,260,000
Nữ trang 18K 3,820,0003,960,000
Nữ trang 14K 2,952,0003,092,000
Nữ trang 10K 2,063,0002,203,000